" or "Tác nhân". I'll use "Nguyên nhân" but "trigger" is more like "tác nhân kích hoạt". I'll use "Tác nhân" but it might be less common. I'll use "Nguyên nhân" for simplicity.
Then: "CENTCOM announced an intensification of operations targeting Iranian military assets. The news hit during Asian trading hours, when liquidity is thinner and stop-loss cascades can accelerate. Within hours, bitcoin and major altcoins dropped between 4% and 8% from intraday highs."
Translation: "CENTCOM đã công bố tăng cường các hoạt động nhắm vào các tài sản quân sự của Iran. Tin tức này đến trong giờ giao dịch châu Á, khi thanh khoản mỏng hơn và các đợt dừng lỗ có thể tăng tốc. Trong vài giờ, bitcoin và các altcoin lớn đã giảm từ 4% đến 8% so với mức đỉnh trong ngày."
"stop-loss cascades" -> "các đợt dừng lỗ" or "thác dừng lỗ". I'll use "các đợt dừng lỗ" but "cascade" is like a chain reaction. Maybe "hiệu ứng dừng lỗ". I'll use "các đợt dừng lỗ liên tiếp" but to be concise: "các lệnh dừng lỗ có thể kích hoạt hàng loạt". I'll go with "các đợt dừng lỗ có thể tăng tốc" but that's not perfect. Actually, "stop-loss cascades" means a series of stop-loss orders triggering each other. So we can say "các lệnh dừng lỗ có thể gây ra phản ứng dây chuyền". But I'll keep it simple: "khi thanh khoản mỏng hơn và các lệnh dừng lỗ có thể kích hoạt hàng loạt". I'll use that.
Third paragraph: "
Market impact
" -> "
Tác động thị trường
"
Then: "Data from liquidation trackers shows the bulk of the $350 million came from long positions — traders betting on higher prices who were caught off guard by the sudden risk-off shift. The largest single liquidation order exceeded $12 million on a major exchange. Funding rates flipped negative across several perpetual swap markets, signaling that short sellers are now paying to hold positions."
Translation: "Dữ liệu từ các công cụ theo dõi thanh lý cho thấy phần lớn trong 350 triệu USD đến từ các vị thế long — các nhà giao dịch đặt cược vào giá cao hơn đã bị bất ngờ bởi sự dịch chuyển rủi ro đột ngột. Lệnh thanh lý đơn lẻ lớn nhất vượt quá 12 triệu USD trên một sàn giao dịch lớn. Tỷ lệ tài trợ đã chuyển sang âm trên một số thị trường hoán đổi vĩnh viễn, báo hiệu rằng những người bán khống hiện đang trả phí để giữ vị thế."
"funding rates" -> "tỷ lệ tài trợ" (funding rate in perpetual swaps). "perpetual swap markets" -> "thị trường hoán đổi vĩnh viễn" or "thị trường swap vĩnh viễn". I'll use "thị trường hoán đổi vĩnh vi