Five amendments on the table
The xrpld 3.3.0 update bundles five proposed changes to the ledger's protocol. Developers will have a chance to review and vote on each amendment once the software is live. The exact timeline for adoption depends on validator consensus, but the release itself is slated for next week.
Two revised features return
Two of the five amendments are not new. They're reworked versions of features that were yanked from earlier releases after security researchers found critical vulnerabilities. The original proposals were withdrawn to prevent any risk of exploitation. Now, after fixes, they're back for another round of consideration.
What the bugs could have done
The critical bugs in the original versions were serious. One could have allowed unauthorized transactions — meaning an attacker might have been able to move funds without proper authorization. The other could have enabled fee draining, where someone could siphon transaction fees away from the network's intended use. Both were caught before any real-world damage occurred.
What happens next
The xrpld 3.3.0 release is expected next week. Once it's out, validators will review the five amendments and decide whether to adopt them. The two revised features will need to pass the same voting process as any other amendment. No date has been set for that vote yet.
Translate each part: Paragraph 1: "Phiên bản tiếp theo của phần mềm cốt lõi XRP Ledger, xrpld 3.3.0, dự kiến sẽ được phát hành vào tuần tới. Bản phát hành bao gồm năm sửa đổi được đề xuất, trong đó hai là các tính năng được sửa đổi trước đó đã bị rút lại sau khi các nhà nghiên cứu phát hiện ra lỗi nghiêm trọng. Những lỗi này có thể cho phép kẻ tấn công thực hiện các giao dịch trái phép hoặc rút phí từ mạng lưới." We need to be careful with "drain fees" - maybe "rút phí" or "chiếm đoạt phí". I'll use "rút phí" but also could be "làm cạn phí". I'll use "rút phí". Heading 2: "Năm sửa đổi trên bàn" - but better: "Năm sửa đổi được đề xuất" or "Năm sửa đổi đang được xem xét". Actually "on the table" means being considered. So "Năm sửa đổi đang được xem xét" or "Năm sửa đổi được đưa ra". I'll use "Năm sửa đổi được đề xuất" but that's redundant. Maybe "Năm sửa đổi trên bàn nghị sự" but that's literal. I'll use "Năm sửa đổi đang được xem xét". Paragraph 2: "Bản cập nhật xrpld 3.3.0 gói gọn năm thay đổi được đề xuất cho giao thức của sổ cái. Các nhà phát triển sẽ có cơ hội xem xét và bỏ phiếu cho từng sửa đổi khi phần mềm được đưa vào hoạt động. Tiến trình chính xác để áp dụng phụ thuộc vào sự đồng thuận của các validator, nhưng bản phát hành dự kiến vào tuần tới." "gói gọn" might be "bundle" - could use "bao gồm" but "gói gọn" is fine. Actually "bundle" means to combine, so "kết hợp" or "gộp". I'll use "gộp năm thay đổi". Heading 3: "Hai tính năng sửa đổi trở lại" - but "return" means they come back. So "Hai tính năng sửa đổi quay trở lại". Paragraph 3: "Hai trong số năm sửa đổi không phải là mới. Chúng là các phiên bản được làm lại của các tính năng đã bị gỡ khỏi các bản phát hành trước đó sau khi các nhà nghiên cứu bảo mật phát hiện ra các lỗ hổng nghiêm trọng. Các đề xuất ban đầu đã bị rút lại để tránh rủi ro bị khai thác. Giờ đây, sau khi sửa chữa, chúng quay trở lại để được xem xét một lần nữa." Heading 4: "Những gì các lỗi có thể gây ra" - but "What the bugs could have done" - "Những gì các lỗi có thể đã gây ra" Paragraph 4: "Các lỗi nghiêm trọng trong các phiên bản gốc rất nghiêm trọng. Một lỗi có thể cho phép các giao dịch trái phép — nghĩa là kẻ tấn công có thể chuyển tiền mà không có sự ủy quyền hợp lệ. Lỗi còn lại có thể cho phép rút phí, nơi ai đó có thể hút phí giao dịch khỏi mục đích sử dụng dự kiến của mạng lưới. Cả hai đều bị phát hiện trước khi bất kỳ thiệt hại thực tế nào xảy ra." Heading 5: "Điều gì tiếp theo" - but "What happens next" - "Điều gì xảy ra tiếp theo" or "Bước tiếp theo". I'll use "Điều gì xảy ra tiếp theo". Paragraph 5: "Bản phát hành xrpld 3.3.0 dự kiến vào tuần tới. Khi nó được phát hành, các validator sẽ xem xét năm sửa đổi và quyết định có chấp nhận chúng hay không. Hai tính năng sửa đổi sẽ cần phải trải qua quy trình bỏ phiếu tương tự như bất kỳ sửa đổi nào khác. Chưa có ngày nào được đặt cho cuộc bỏ phiếu đó." Now meta description: "XRP Ledger's xrpld 3.3.0 release next week includes five proposed amendments, two of which are revised features previously withdrawn after critical bugs that could allow unauthorized transactions or fee draining." Translate: "Bản phát hành xrpld 3.3.0 của XRP Ledger vào tuần tới bao gồm năm sửa đổi được đề xuất, trong đó hai là các tính năng sửa đổi trước đó đã bị rút sau các lỗi nghiêm trọng có thể cho phép giao dịch trái phép hoặc



