" or "Các con số tháng 7". We'll use "Số liệu tháng 7".
Then: "The exchange's latest TradFi report, released this week, puts the monthly volume for Stock and Index Futures at a level 64% higher than the previous month. That growth came alongside an expansion of the instrument list, which now exceeds 285 tradable products. The figures suggest traders are broadening their exposure beyond the most common equity and index contracts."
Translation: "Báo cáo TradFi mới nhất của sàn giao dịch, được công bố trong tuần này, cho thấy khối lượng giao dịch hàng tháng của hợp đồng tương lai chứng khoán và chỉ số ở mức cao hơn 64% so với tháng trước. Sự tăng trưởng đó đi kèm với việc mở rộng danh sách công cụ, hiện vượt quá 285 sản phẩm có thể giao dịch. Các con số cho thấy các nhà giao dịch đang mở rộng phạm vi tiếp xúc của họ vượt ra ngoài các hợp đồng chứng khoán và chỉ số phổ biến nhất."
Note: "TradFi" is a term for traditional finance, we keep as "TradFi" or translate? Probably keep as is. "puts" -> "cho thấy". "at a level 64% higher" -> "ở mức cao hơn 64%". "broadening their exposure" -> "mở rộng phạm vi tiếp xúc" or "mở rộng danh mục đầu tư". We'll use "mở rộng phạm vi tiếp xúc" to be literal.
Third paragraph: "
Storage futures take off
" -> "
Hợp đồng tương lai lưu trữ tăng trưởng mạnh
" or "Hợp đồng tương lai lưu trữ bùng nổ". We'll use "Hợp đồng tương lai lưu trữ bùng nổ".
Then: "Storage-related futures were the standout category. Volume in these contracts climbed more than fivefold from June, and they now represent nearly a fifth of all trading activity on the platform. That's a sharp shift in composition, though MEXC didn't specify which storage products—such as those tied to energy or data infrastructure—drove the surge."
Translation: "Các hợp đồng tương lai liên quan đến lưu trữ là hạng mục nổi bật. Khối lượng giao dịch của các hợp đồng này đã tăng hơn gấp năm lần so với tháng 6 và hiện chiếm gần một phần năm tổng hoạt động giao dịch trên nền tảng. Đây là một sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu, mặc dù MEXC không chỉ rõ sản phẩm lưu trữ nào—chẳng hạn như những sản phẩm liên quan đến năng lượng hoặc cơ sở hạ tầng dữ liệu—đã thúc đẩy sự tăng trưởng này."
Fourth paragraph: "
SNDK's 15x surge
" -> "
SNDK tăng vọt 15 lần
"
Then: "SNDK futures, a niche contract on the platform, saw volume explode by more than 15 times month over month. The jump is the largest of any single instrument in the report, but the data doesn't break down what fueled the spike. Whether it was a few large trades or a broader wave of interest isn't clear from the numbers alone."
Translation: "Hợp đồng tương lai SNDK, một hợp đồng ngách trên nền tảng, đã chứng kiến khối lượng giao dịch bùng nổ hơn 15 lần so với tháng trước. Mức tăng này là lớn nhất trong bất kỳ công cụ đơn lẻ nào trong báo cáo, nhưng dữ liệu không phân tích điều gì đã thúc đẩy sự tăng vọt này. Liệu đó là một vài giao dịch lớn hay một làn sóng quan tâm rộng hơn vẫn chưa rõ ràng từ các con số."
Fifth paragraph: "
What the report doesn't say
" -> "
Những gì báo cáo không đề cập
"
Then: "MEXC's release focuses on aggregate volume and instrument counts. It doesn't include open interest, client type, or regional breakdowns, so the underlying drivers of the growth remain opaque. The exchange also hasn't said whether the storage and SNDK gains are sustainable or a one-month anomaly."
Translation: "Thông cáo của MEXC tập trung vào tổng khối lượng và số lượng công cụ. Nó không bao gồm lãi suất mở, loại khách hàng hoặc phân tích theo khu vực, vì vậy các động lực cơ bản của sự