Việc Iran ngày càng phụ thuộc vào eo biển Hormuz như một con bài mặc cả địa chính trị đang đe dọa làm suy yếu triển vọng vốn đã mong manh cho một thỏa thuận hạt nhân mới trước thời hạn quan trọng năm 2026, theo các nhà phân tích khu vực theo dõi những thay đổi trong chính sách đối ngoại của nước này.
Tại sao eo biển Hormuz lại quan trọng
Eo biển Hormuz, một tuyến đường thủy hẹp giữa Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman, là điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng nhất thế giới. Khoảng một phần năm lượng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu đi qua đây mỗi ngày. Trong nhiều năm, Tehran đã tín hiệu rằng họ có thể gây gián đoạn giao thông tại đây để đáp trả các lệnh trừng phạt hoặc áp lực quân sự. Nhưng những động thái gần đây cho thấy eo biển này đang chuyển từ một mối đe dọa lý thuyết thành trụ cột trung tâm trong lập trường đàm phán của Iran.
Sự thay đổi đó tiềm ẩn rủi ro. Bất kỳ nỗ lực thực tế hoặc bị coi là cố gắng ngăn chặn hoặc quấy rối vận chuyển nào gần như chắc chắn sẽ gây ra phản ứng nhanh chóng từ cộng đồng quốc tế, bao gồm Hạm đội 5 của Hải quân Mỹ và các lực lượng đồng minh. Cuộc khủng hoảng kết quả có thể làm cứng lập trường trong các cuộc đàm phán kiểu Vienna, khiến việc đạt được một thỏa thuận toàn diện nhằm dỡ bỏ trừng phạt và hạn chế chương trình hạt nhân của Iran trở nên khó khăn hơn.
Cánh cửa hẹp dần
Năm 2026 không phải là một cột mốc tùy ý. Theo các điều khoản của Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA) ban đầu năm 2015, một số hạn chế chính đối với việc làm giàu uranium của Iran bắt đầu hết hạn vào năm đó. Nếu không có thỏa thuận mới nào được ký kết vào thời điểm đó, Iran có thể mở rộng năng lực làm giàu của mình một cách hợp pháp mà không vi phạm các giới hạn còn lại của JCPOA. Viễn cảnh đó đã tạo ra cảm giác cấp bách cho cả Tehran và Washington—nhưng cũng là lý do để chơi cứng rắn.
Các quan chức Iran đã công khai liên kết tiến triển trong vấn đề hạt nhân với các đảm bảo an ninh ở Vịnh Ba Tư. Bằng cách nhấn mạnh eo biển như một đòn bẩy, họ có thể đang cố gắng giành được nhượng bộ về dỡ bỏ trừng phạt hoặc ảnh hưởng khu vực. Tuy nhiên, chiến thuật này có thể phản tác dụng. Iran càng nhấn mạnh khả năng đóng cửa eo biển, Mỹ và các đồng minh càng có khả năng yêu cầu các cam kết chắc chắn rằng Iran sẽ không sử dụng lựa chọn đó—những yêu cầu có thể làm đình trệ các cuộc đàm phán vô thời hạn.
Chi phí của chiến lược eo biển
Cũng có một khía cạnh trong nước. Nền kinh tế Iran đang chịu áp lực nặng nề từ các lệnh trừng phạt, lạm phát và thất nghiệp. Một cuộc đối đầu kéo dài về eo biển sẽ càng cô lập đất nước khỏi thị trường toàn cầu và đầu tư. Ngay cả khi Tehran không bao giờ thực sự phong tỏa tuyến đường thủy, nhận thức về rủi ro có thể đẩy phí bảo hiểm cho tàu chở dầu lên cao và đẩy người mua sang các nhà cung cấp thay thế như Saudi Arabia hoặc Iraq.
Trong khi đó, cánh cửa cho ngoại giao không phải là vô hạn. Các nhà hòa giải châu Âu đã trở nên thất vọng với những gì họ coi là lập trường tối đa từ cả hai phía. Chính quyền Mỹ cho biết họ ưu tiên một kết quả đàm phán nhưng cũng cảnh báo rằng họ sẽ không chờ đợi mãi. Nếu các cuộc đàm phán sụp đổ trước năm 2026, Iran có thể đối mặt với một vòng trừng phạt snapback mới theo cơ chế JCPOA ban đầu—một động thái sẽ càng cô lập đất nước và củng cố những người theo đường lối cứng rắn cho rằng đàm phán là vô ích.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo
Các nhà đàm phán dự kiến sẽ gặp lại nhau trong những tháng tới, mặc dù chưa có ngày cụ thể. Câu hỏi chưa được giải đáp là liệu chiến lược tập trung vào eo biển của Iran có mang lại đủ đòn bẩy để đạt được một thỏa thuận có lợi hay không—hay nó sẽ chỉ thuyết phục phía bên kia rằng Tehran không nghiêm túc trong việc thỏa hiệp. Câu trả lời có thể quyết định liệu thời hạn năm 2026 trở thành cột mốc cho một thỏa thuận mới hay là dấu hiệu cho một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn.




