tags. Translate the headings: "April jobs report: what it showed" -> "Báo cáo việc làm tháng 4: những gì nó cho thấy" but maybe more natural: "Báo cáo việc làm tháng 4: diễn biến chính". Alternatively, keep it simple: "Báo cáo việc làm tháng 4: những gì đã được công bố". I'll go with "Báo cáo việc làm tháng 4: những gì nó cho thấy" but that's literal. Better: "Báo cáo việc làm tháng 4: số liệu chính". Or "Báo cáo việc làm tháng 4: kết quả chính". Let's use: "Báo cáo việc làm tháng 4: những con số chính". For "Technical picture: support levels in focus" -> "Bức tranh kỹ thuật: các mức hỗ trợ được chú ý". "Stagflation risk and the QCP warning" -> "